full pay
/'ful'pei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ tiền lương: "full pay" chỉ mức lương đầy đủ, toàn bộ số tiền mà một người lao động được hưởng theo hợp đồng, không bị cắt giảm vì bất kỳ lý do nào như nghỉ phép, nghỉ ốm có lương, hoặc trong thời gian thông báo nghỉ việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Employees on maternity leave are entitled to full pay for the first six months. (Nhân viên nghỉ thai sản được hưởng cả lương trong sáu tháng đầu.)
- He will receive full pay during his notice period. (Anh ấy sẽ nhận cả lương trong thời gian thông báo nghỉ việc.)
- The company policy guarantees full pay for up to ten sick days per year. (Chính sách công ty đảm bảo trả cả lương cho tối đa mười ngày nghỉ ốm mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on full pay": đang được hưởng lương đầy đủ.
- While she is on training, she remains on full pay. (Trong khi cô ấy tham gia đào tạo, cô ấy vẫn được hưởng lương đầy đủ.)
"entitlement to full pay": quyền được hưởng lương đầy đủ.
- Check your contract for your entitlement to full pay during leave. (Hãy kiểm tra hợp đồng của bạn về quyền được hưởng lương đầy đủ trong thời gian nghỉ phép.)
Biến thể và từ gần giống
Half pay (n): nửa lương.
- After six months, the maternity leave may switch to half pay. (Sau sáu tháng, chế độ thai sản có thể chuyển sang chế độ nửa lương.)
Basic pay (n): lương cơ bản.
- Gross pay (n): tổng lương trước thuế.
- Net pay (n): lương thực nhận sau thuế.
Từ đồng nghĩa
- Full salary: lương đầy đủ.
- Total remuneration: tổng thù lao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "full pay" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "full pay".)